1️⃣ Brave (adj) – Dũng cảm
🔹 She was very brave to rescue the cat from the tree.
(Cô ấy rất dũng cảm khi cứu con mèo khỏi cái cây.)
2️⃣ Kind (adj) – Tốt bụng
🔹 The old man was very kind to give me directions.
(Ông cụ rất tốt bụng khi chỉ đường cho tôi.)
3️⃣ Excited (adj) – Hào hứng
🔹 The children were excited about the school trip.
(Bọn trẻ rất hào hứng với chuyến đi thực tế của trường.)
4️⃣ Delicious (adj) – Ngon miệng
🔹 This pizza is so delicious!
(Chiếc bánh pizza này thật ngon!)
5️⃣ Careful (adj) – Cẩn thận
🔹 Be careful when you cross the road!
(Hãy cẩn thận khi băng qua đường!)
6️⃣ Fast (adj/adv) – Nhanh
🔹 He runs very fast in the race.
(Cậu ấy chạy rất nhanh trong cuộc đua.)
7️⃣ Friendly (adj) – Thân thiện
🔹 The new neighbor is very friendly.
(Người hàng xóm mới rất thân thiện.)
8️⃣ Interesting (adj) – Thú vị
🔹 The book was so interesting that I couldn’t stop reading.
(Cuốn sách thú vị đến mức tôi không thể dừng đọc.)
9️⃣ Difficult (adj) – Khó khăn
🔹 The test was more difficult than I expected.
(Bài kiểm tra khó hơn tôi mong đợi.)
🔟 Happy (adj) – Vui vẻ, hạnh phúc
🔹 She looks very happy with her new job.
(Cô ấy trông rất vui với công việc mới.)