Search
Close this search box.
Course Content
10 Từ tiếp theo (từ 31 đến 40)
10 Từ tiếp theo (từ 41 đến 50)
10 Từ tiếp theo (từ 51 đến 60)
10 Từ tiếp theo (từ 61 đến 70)
10 Từ tiếp theo (từ 71 đến 80)
10 Từ tiếp theo (từ 81 đến 90)
Tự học Tiếng Anh qua Video
Nội dung bài học

1️⃣ Brave (adj) – Dũng cảm
🔹 She was very brave to rescue the cat from the tree.
(Cô ấy rất dũng cảm khi cứu con mèo khỏi cái cây.)

2️⃣ Kind (adj) – Tốt bụng
🔹 The old man was very kind to give me directions.
(Ông cụ rất tốt bụng khi chỉ đường cho tôi.)

3️⃣ Excited (adj) – Hào hứng
🔹 The children were excited about the school trip.
(Bọn trẻ rất hào hứng với chuyến đi thực tế của trường.)

4️⃣ Delicious (adj) – Ngon miệng
🔹 This pizza is so delicious!
(Chiếc bánh pizza này thật ngon!)

5️⃣ Careful (adj) – Cẩn thận
🔹 Be careful when you cross the road!
(Hãy cẩn thận khi băng qua đường!)

6️⃣ Fast (adj/adv) – Nhanh
🔹 He runs very fast in the race.
(Cậu ấy chạy rất nhanh trong cuộc đua.)

7️⃣ Friendly (adj) – Thân thiện
🔹 The new neighbor is very friendly.
(Người hàng xóm mới rất thân thiện.)

8️⃣ Interesting (adj) – Thú vị
🔹 The book was so interesting that I couldn’t stop reading.
(Cuốn sách thú vị đến mức tôi không thể dừng đọc.)

9️⃣ Difficult (adj) – Khó khăn
🔹 The test was more difficult than I expected.
(Bài kiểm tra khó hơn tôi mong đợi.)

🔟 Happy (adj) – Vui vẻ, hạnh phúc
🔹 She looks very happy with her new job.
(Cô ấy trông rất vui với công việc mới.)