Search
Close this search box.
Course Content
10 Từ tiếp theo (từ 31 đến 40)
10 Từ tiếp theo (từ 41 đến 50)
10 Từ tiếp theo (từ 51 đến 60)
10 Từ tiếp theo (từ 61 đến 70)
10 Từ tiếp theo (từ 71 đến 80)
10 Từ tiếp theo (từ 81 đến 90)
Tự học Tiếng Anh qua Video
Nội dung bài học

1️⃣ Polite (adjective): She is always polite to everyone.
👉 Lịch sự – Cô ấy luôn lịch sự với mọi người.

2️⃣ Honest (adjective): He is very honest and never tells lies.
👉 Trung thực – Cậu ấy rất trung thực và không bao giờ nói dối.

3️⃣ Generous (adjective): My uncle is very generous and often donates to charity.
👉 Hào phóng – Bác tôi rất hào phóng và thường xuyên quyên góp từ thiện.

4️⃣ Shy (adjective): She is too shy to speak in front of the class.
👉 Nhút nhát – Cô ấy quá nhút nhát để nói trước lớp.

5️⃣ Hardworking (adjective): He is a hardworking student who studies every day.
👉 Chăm chỉ – Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ, ngày nào cũng học bài.

6️⃣ Angry (adjective): She was very angry when she saw the broken window.
👉 Giận dữ – Cô ấy rất giận dữ khi thấy cửa sổ bị vỡ.

7️⃣ Curious (adjective): The little boy is very curious about everything around him.
👉 Tò mò – Cậu bé rất tò mò về mọi thứ xung quanh.

8️⃣ Brilliant (adjective): She had a brilliant idea to solve the problem.
👉 Xuất sắc – Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc để giải quyết vấn đề.

9️⃣ Nervous (adjective): He felt nervous before the big exam.
👉 Lo lắng – Cậu ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi quan trọng.

🔟 Reliable (adjective): My best friend is very reliable and always keeps promises.
👉 Đáng tin cậy – Bạn thân của tôi rất đáng tin cậy và luôn giữ lời hứa.