1️⃣ Smart (adjective): She is very smart and always solves problems quickly.
👉 Thông minh – Cô ấy rất thông minh và luôn giải quyết vấn đề nhanh chóng.
2️⃣ Lazy (adjective): He is too lazy to clean his room.
👉 Lười biếng – Cậu ấy quá lười biếng để dọn dẹp phòng của mình.
3️⃣ Strong (adjective): He is strong enough to lift the heavy box.
👉 Mạnh mẽ – Anh ấy đủ mạnh để nâng chiếc hộp nặng.
4️⃣ Quiet (adjective): The library is a quiet place to study.
👉 Yên tĩnh – Thư viện là một nơi yên tĩnh để học tập.
5️⃣ Funny (adjective): My uncle tells very funny stories.
👉 Hài hước – Bác tôi kể những câu chuyện rất hài hước.
6️⃣ Cold (adjective): It is very cold in the winter.
👉 Lạnh – Trời rất lạnh vào mùa đông.
7️⃣ Warm (adjective): The blanket keeps me warm at night.
👉 Ấm áp – Chiếc chăn giúp tôi ấm áp vào ban đêm.
8️⃣ Expensive (adjective): This watch is too expensive for me to buy.
👉 Đắt đỏ – Chiếc đồng hồ này quá đắt đối với tôi để mua.
9️⃣ Easy (adjective): This math problem is very easy to solve.
👉 Dễ dàng – Bài toán này rất dễ giải quyết.
🔟 Tired (adjective): She felt very tired after a long day at work.
👉 Mệt mỏi – Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.