Search
Close this search box.
Course Content
10 Từ tiếp theo (từ 31 đến 40)
10 Từ tiếp theo (từ 41 đến 50)
10 Từ tiếp theo (từ 51 đến 60)
10 Từ tiếp theo (từ 61 đến 70)
10 Từ tiếp theo (từ 71 đến 80)
10 Từ tiếp theo (từ 81 đến 90)
Tự học Tiếng Anh qua Video
Nội dung bài học

1️⃣ Smart (adjective): She is very smart and always solves problems quickly.
👉 Thông minh – Cô ấy rất thông minh và luôn giải quyết vấn đề nhanh chóng.

2️⃣ Lazy (adjective): He is too lazy to clean his room.
👉 Lười biếng – Cậu ấy quá lười biếng để dọn dẹp phòng của mình.

3️⃣ Strong (adjective): He is strong enough to lift the heavy box.
👉 Mạnh mẽ – Anh ấy đủ mạnh để nâng chiếc hộp nặng.

4️⃣ Quiet (adjective): The library is a quiet place to study.
👉 Yên tĩnh – Thư viện là một nơi yên tĩnh để học tập.

5️⃣ Funny (adjective): My uncle tells very funny stories.
👉 Hài hước – Bác tôi kể những câu chuyện rất hài hước.

6️⃣ Cold (adjective): It is very cold in the winter.
👉 Lạnh – Trời rất lạnh vào mùa đông.

7️⃣ Warm (adjective): The blanket keeps me warm at night.
👉 Ấm áp – Chiếc chăn giúp tôi ấm áp vào ban đêm.

8️⃣ Expensive (adjective): This watch is too expensive for me to buy.
👉 Đắt đỏ – Chiếc đồng hồ này quá đắt đối với tôi để mua.

9️⃣ Easy (adjective): This math problem is very easy to solve.
👉 Dễ dàng – Bài toán này rất dễ giải quyết.

🔟 Tired (adjective): She felt very tired after a long day at work.
👉 Mệt mỏi – Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.